Videongơ ngáo

Ngơ ngáo một tính từ thú vị trong tiếng Việt dùng để miêu tả trạng thái mất tỉnh táo, đờ đẫn hoặc vẻ mặt ngây ngô, khờ dại. Từ này thường xuất hiện khi chúng ta muốn nói về một người đang lơ mơ do mệt mỏi, sốc hoặc đơn giản thiếu sự tập trung cần thiết trong giao tiếp hằng ngày. Video này sẽ giúp bạn hiểu các sắc thái ý nghĩa của ngơ ngáo, từ cách dùng thông thường đến các thành ngữ liên quan như ngơ ngáo như mắc tóc. Bạn cũng sẽ học được cách phân biệt với các từ gần giống như ngơ ngác hay đờ đẫn. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngơ ngáo"

ngơ ngáo
Sau cú ngã, anh ấy ngồi dậy với vẻ mặt ngơ ngáo.