Videoprohibited

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ prohibited, một từ vựng quan trọng dùng để chỉ những điều bị cấm đoán bởi luật pháp hoặc quy tắc chính thức. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thông báo công cộng, cũng như phân biệt với các từ đồng nghĩa như forbidden hay banned. Ngoài ra, bài học còn mở rộng sang các dạng từ liên quan như động từ prohibit danh từ prohibition. Đặc biệt, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa thú vị của tính từ prohibitive khi nói về giá cả thành ngữ forbidden fruit trong giao tiếp hàng ngày. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

prohibited
Smoking is prohibited in this public park.