Videorotacé

Học cách sử dụng tính từ rotacé trong tiếng Pháp để mô tả các vật thể hình bánh xe. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành quan trọng, đặc biệt thường gặp trong lĩnh vực thực vật học khi nói về cấu trúc tỏa tròn của hoa . Video sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, các ví dụ thực tế về tràng hoa cách sắp xếp cánh hoa, cùng các từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

rotacé
Une feuille rotacée flotte à la surface d'un étang.