shuttle

/'ʃʌtl/

Từ shuttle mang ý nghĩa cốt lõi về sự di chuyển qua lại liên tục giữa hai điểm cố định. Bạn có thể bắt gặp từ này trong xưởng dệt vải với hình ảnh con thoi, trên sân cầu lông khi gọi tên quả cầu, hoặc ngay tại sân bay với những chuyến xe đưa đón hành khách miễn phí. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên hơn. Ngoài vai trò danh từ, shuttle còn được dùng như một động từ linh hoạt để mô tả hành động di chuyển nhanh chóng thường xuyên. Liệu bạn đã biết cách ứng dụng từ này trong các thuật ngữ chuyên sâu như ngoại giao hay hàng không vũ trụ chưa? Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị cách kết hợp từ ngữ chuẩn xác trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

shuttle
The shuttle bus takes passengers from the airport to the hotel.