Videospoiled

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các ý nghĩa đa dạng của từ spoiled trong tiếng Anh. Từ này không chỉ dùng để miêu tả thực phẩm bị ôi thiu còn chỉ những đứa trẻ bị nuông chiều quá mức dẫn đến hư hỏng. Ngoài ra, bạn cũng sẽ học cách sử dụng spoiled như một động từdạng quá khứ để diễn tả hành động làm hỏng một kế hoạch hoặc sự kiện nào đó. Video còn cung cấp các cụm từ nâng cao như spoiled for choice các thành ngữ quen thuộc liên quan đến việc giáo dục con cái làm việc nhóm. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

spoiled
The milk in the carton has spoiled.