Videostanding ovation

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng cụm từ standing ovation trong tiếng Anh để mô tả những khoảnh khắc khán giả đứng dậy vỗ tay nhiệt liệt. Bài học sẽ giải thích chi tiết từ định nghĩa cơ bản đến các cấu trúc đi kèm như get hoặc give a standing ovation trong các tình huống thực tế. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các từ đồng nghĩa như thunderous applause thành ngữ thú vị bring the house down để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng cụm từ này một cách tự nhiên nhất.

standing ovation
The audience gave the actor a standing ovation after the final curtain.