Videotrơi

Trơi một từ địa phương thú vị trong tiếng Việt dùng để chỉ trạng thái xấu hổ hoặc cảm giác hổ thẹn. Từ này có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ để chỉ sự mất mặt, hoặc như một động từ khi ai đó tự cảm thấy lỗi với hành động của mình. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt các vai trò ngữ pháp của trơi, cùng với những thành ngữ đặc sắc như trơi mặt hay trơi lây. Hãy cùng theo dõi bài học để hiểu hơn về sắc thái biểu cảm của từ vựng này trong đời sống.

trơi
Một cậu bé trơi mặt khi bị bạn bè trêu chọc.