videodisc

Định nghĩa

Danh từ: - Đĩa video: "Videodisc" một đĩa quang học kỹ thuật số dùng để lưu trữ phát lại các bản ghi âm thanh hình ảnh (như phim ảnh). có thể được phát trên máy tính hoặc tivi. Đây một công nghệ tiền thân của đĩa DVD Blu-ray.

dụ sử dụng
  • (Thư viện một bộ sưu tập các đĩa video giáo dục từ những năm 1980.)
  • (Anh ấy đã mua một máy phát đĩa video để xem các bộ phim .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Videodisc" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử công nghệ, để chỉ các phương tiện lưu trữ quang học trước khi DVD trở nên phổ biến.
    • The videodisc format was popular in the 1980s for interactive educational programs. (Định dạng đĩa video phổ biến vào những năm 1980 cho các chương trình giáo dục tương tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Laser disc: đĩa laser (một loại đĩa video quang học tương tự, kích thước lớn hơn).

    • Laser discs were used for high-quality video playback before DVDs. (Đĩa laser được sử dụng để phát video chất lượng cao trước khi DVD.)
  • DVD: đĩa video kỹ thuật số (viết tắt của Digital Versatile Disc, phiên bản cải tiến của videodisc).

    • DVDs replaced videodiscs due to their smaller size and higher storage capacity. (DVD thay thế đĩa video nhờ kích thước nhỏ hơn dung lượng lưu trữ cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Optical disc: đĩa quang học (thuật ngữ chung chỉ các đĩa lưu trữ dữ liệu bằng tia laser).
  • Digital video disc: đĩa video kỹ thuật số (một dạng videodisc hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play back: phát lại (một bản ghi từ videodisc).
    • You can play back the videodisc to review the lesson. (Bạn có thể phát lại đĩa video để ôn lại bài học.)
Thành ngữ liên quan
  • A blast from the past: một điều đó gợi nhớ về quá khứ (thường dùng khi nói về videodisc như một công nghệ ).
    • Finding a videodisc in the attic was a blast from the past. (Tìm thấy một chiếc đĩa video trên gác xép một ký ức về quá khứ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

videodisc
A child inserts a videodisc into a player to watch a cartoon.