vidimer

ngoại động từ
  1. chứng thực đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu
    • Vidimer la copie d'un acte
      chứng thực bản sao một chứng thưđúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vidimer"