vidimus

Học thuật
Thân thiện
vidimus

Le notaire présente le vidimus au client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản chứng thực đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu: Một văn bản chính thức xác nhận rằng một bản sao hoặc bản dịch đã được đối chiếu được chứng thựchoàn toàn trung thành với bản gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archiviste a délivré un vidimus du document ancien. (Người lưu trữ đã cấp một bản chứng thực đúng nguyên bản cho tài liệu cổ.)
    • Ce vidimus atteste que la copie est conforme à l'original. (Bản chứng thực này xác nhận rằng bản sao đúng với bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháphoặc hành chính, "vidimus" thường được cấp bởi một cơ quan thẩm quyền (như tòa án, phòng lưu trữ) hoặc một công chứng viên.
    • Le notaire a apposé son sceau sur le vidimus. (Công chứng viên đã đóng dấu của mình lên bản chứng thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Certification (n): sự chứng nhận, giấy chứng nhận (từ tiếng Anh, có nghĩa rộng hơn).
  • Attestation (n): sự xác nhận, giấy xác nhận (thường dùng trong các ngữ cảnh chung).
  • Copie certifiée conforme (n): bản sao được chứng thựcđúng (một cụm từ diễn đạt cụ thể ý nghĩa tương tự "vidimus").
Từ đồng nghĩa
  • Certificat de conformité: giấy chứng nhận tính đúng đắn.
  • Acte de vérification: văn bản kiểm tra, xác minh.
Lưu ý
  • "Vidimus" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, hành chính, ngoại giao hoặc nghiên cứu lưu trữ. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "chúng tôi đã thấy", nhấn mạnh vào hành động đã kiểm tra xác nhận.
vidimus

Le notaire présente le vidimus au client.

danh từ giống đực
  1. bản chứng thực đúng nguyên bản sau khi đã đối chiếu