vidrecome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cốc chuyền tay: Một loại cốc lớn, thường có nguồn gốc từ Đức, được dùng để uống rượu và chuyền từ người này sang người khác trong một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vidrecome circulait de main en main pendant la fête. (Chiếc cốc chuyền tay được chuyền từ tay người này sang tay người khác trong bữa tiệc.)
- Ils ont rempli le vidrecome de bière pour célébrer. (Họ đã đổ đầy bia vào cốc chuyền tay để ăn mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire circuler le vidrecome": chuyền cốc chuyền tay.
- C'est une tradition de faire circuler le vidrecome lors des mariages. (Chuyền cốc chuyền tay là một truyền thống trong các đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Chope (n.f): cốc bia (có quai), thường nhỏ hơn và dùng cá nhân.
- Coupe (n.f): ly, cốc (thường dùng cho rượu sâm panh hoặc cocktail).
- Verre (n.m): ly, cốc (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Coupe de communion: cốc dùng chung (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ).
- Récipient à boire collectif: vật đựng đồ uống dùng chung.
Lưu ý
- Từ "vidrecome" là một từ khá cụ thể và ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh mô tả phong tục, truyền thống hoặc đồ cổ.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên biệt của nó.
danh từ giống đực
- cốc chuyền tay (cốc lớn của Đức để uống rượu chuyền hết người này sang người khác trong bữa tiệc)