viduité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cảnh ở góa (đàn bà): Tình trạng của một người phụ nữ sau khi chồng qua đời.
- Cảnh cô đơn: Trạng thái đơn độc, thiếu vắng sự đồng hành hoặc kết nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a vécu de longues années dans la viduité. (Bà ấy đã sống nhiều năm trong cảnh góa bụa.)
- La viduité d'une vie sans amis est difficile à supporter. (Cảnh cô đơn của một cuộc sống không bạn bè thật khó chịu đựng.)
- Le délai de viduité était une obligation légale autrefois. (Thời gian ở góa trước đây là một nghĩa vụ pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Délai de viduité": Khoảng thời gian mà một người phụ nữ ở góa, thường được quy định bởi phong tục hoặc luật pháp (ví dụ: trước khi được tái giá).
- Le code civil ancien imposait un délai de viduité. (Bộ luật dân sự cũ áp đặt một thời gian ở góa.)
Biến thể và từ gần giống
- Veuve (n.f): Người đàn bà góa, quả phụ.
- Veuverie (n.f) (cổ, hiếm): Tình trạng góa bụa.
- Solitude (n.f): Sự cô đơn, nỗi cô đơn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Veuverie: (từ cổ) tình trạng góa bụa.
- Isolement: sự cô lập, biệt lập.
- Solitude: sự cô đơn.
Lưu ý
- Viduité là một từ có tính chất trang trọng, văn chương hoặc pháp lý, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Từ này gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cũ, nơi có những quy định cụ thể về thân phận người phụ nữ góa.
danh từ giống cái
- cảnh ở góa (đàn bà)
- Délai de viduitéthời gian ở góa (trước khi được tái giá)
- cảnh cô đơn
- Viduité d'une viecảnh cô đơn của một cuộc sống