viduité

Học thuật
Thân thiện
viduité

Une femme observe un délai de viduité après le décès de son époux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cảnh ở góa (đàn bà): Tình trạng của một người phụ nữ sau khi chồng qua đời.
    • Cảnh cô đơn: Trạng thái đơn độc, thiếu vắng sự đồng hành hoặc kết nối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a vécu de longues années dans la viduité. ( ấy đã sống nhiều năm trong cảnh góa bụa.)
    • La viduité d'une vie sans amis est difficile à supporter. (Cảnh cô đơn của một cuộc sống không bạn bè thật khó chịu đựng.)
    • Le délai de viduité était une obligation légale autrefois. (Thời gian ở góa trước đâymột nghĩa vụ pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délai de viduité": Khoảng thời gian một người phụ nữ ở góa, thường được quy định bởi phong tục hoặc luật pháp (ví dụ: trước khi được tái giá).
    • Le code civil ancien imposait un délai de viduité. (Bộ luật dân sự áp đặt một thời gian ở góa.)
Biến thể từ gần giống
  • Veuve (n.f): Người đàn bà góa, quả phụ.
  • Veuverie (n.f) (cổ, hiếm): Tình trạng góa bụa.
  • Solitude (n.f): Sự cô đơn, nỗi cô đơn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Veuverie: (từ cổ) tình trạng góa bụa.
  • Isolement: sự cô lập, biệt lập.
  • Solitude: sự cô đơn.
Lưu ý
  • Viduitémột từ tính chất trang trọng, văn chương hoặc pháp lý, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Từ này gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc xã hội , nơi những quy định cụ thể về thân phận người phụ nữ góa.
viduité

Une femme observe un délai de viduité après le décès de son époux.

danh từ giống cái
  1. cảnh ở góa (đàn bà)
    • Délai de viduité
      thời gian ở góa (trước khi được tái giá)
  2. cảnh cô đơn
    • Viduité d'une vie
      cảnh cô đơn của một cuộc sống

Từ gần giống