vedette

/vi'det/
Học thuật
Thân thiện
vedette

La vedette signe des autographes devant le théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngôi sao (sân khấu, điện ảnh): Chỉ một diễn viên, ca sĩ hoặc nghệ sĩ nổi tiếng được công chúng yêu thích.
    • Người nổi tiếng (trong một lĩnh vực): Chỉ một người danh tiếng được chú ý trong một lĩnh vực cụ thể, như thể thao.
    • Tàu tuần tra, thuyền máy (hàng hải, quân sự): Chỉ một loại tàu thuyền nhỏ, nhanh, dùng để tuần tra, canh gác hoặc các nhiệm vụ đặc biệt.
    • Lính tuần tra, lính canh gác (từ ): Chỉ người lính nhiệm vụ canh gác hoặc tuần tra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est la vedette de ce film. ( ấyngôi sao của bộ phim này.)
    • C'est une vedette du football. (Đómột ngôi sao bóng đá.)
    • La vedette de la douane patrouille le long de la côte. (Thuyền máy của hải quan tuần tra dọc bờ biển.)
    • Les vedettes surveillaient le camp. (Những người lính tuần tra canh gác doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir la vedette / Tenir la vedette: Giữ vị trí quan trọng nhất, là trung tâm của sự chú ý.

    • Dans cette équipe, c'est lui qui tient la vedette. (Trong đội này, chính anh ấyngười giữ vai trò chủ chốt.)
  • Mettre en vedette:

    • Làm nổi bật, nhấn mạnh: Đặt ai đó hoặc cái gì đó vào vị trí được chú ý nhất.
      • Le journal a mis en vedette cette découverte scientifique. (Tờ báo đã làm nổi bật khám phá khoa học này.)
    • (Ngành in) Đặt riêng thành tiêu đề: Trình bày một phần văn bản nổi bật như một tiêu đề.
      • Le titre est mis en vedette en gras. (Tiêu đề được đặt nổi bật bằng chữ đậm.)
Biến thể từ liên quan
  • Vedettariat (danh từ giống đực): Địa vị, thân phận của một ngôi sao.
  • Vedettisation (danh từ giống cái): Sự trở thành ngôi sao, sự nổi tiếng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Étoile: Ngôi sao (nghệ thuật).
  • Star: Ngôi sao (từ mượn tiếng Anh).
  • Célébrité: Người nổi tiếng.
  • Patrouilleur: Tàu tuần tra.
  • Canot automobile: Thuyền máy.
Thành ngữ liên quan
  • Être en vedette: Được đặtvị trí nổi bật, được chú ý.

    • Son nom est en vedette sur l'affiche. (Tên của ấy được đặt nổi bật trên áp phích.)
  • Voler la vedettequelqu'un): Làm lu mờ, chiếm lấy sự chú ý dành cho người khác.

    • L'invité surprise a volé la vedette au présentateur. (Vị khách bất ngờ đã làm lu mờ người dẫn chương trình.)
vedette

La vedette signe des autographes devant le théâtre.

danh từ giống cái
  1. (sân khấu; điện ảnh) ngôi sao
    • Vedette du cinéma
      ngôi sao điện ảnh
  2. người nổi tiếng về bóng đá
  3. (hàng hải, quân sự) tàu tuần tra
  4. (hàng hải) thuyền máy
    • Vedette à ailes portantes
      thuyền máy cánh ngầm
    • Vedette de la douane
      thuyền máy của hải quan
    • Vedette navale
      tàu tuần tra hải quân
    • Vedette lance-torpilles
      thuyền máy phóng ngư lôi
  5. (từ , nghĩa ) lính tuần tra, lính canh gác
    • avoir la vedette; tenir la vedette
      giữ địa vị quan trọng nhất; vai trò chủ yếu
    • mettre en vedette
      nêu bật lên, đặtchỗ nổi bật

Từ gần giống