vieillissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự già đi, sự lão hóa: Quá trình trở nên già hơn, liên quan đến con người, động vật hoặc sự thay đổi tính chất theo thời gian của vật chất (như rượu vang, hợp kim).
- Sự cũ đi, sự trở thành lỗi thời: Quá trình một thứ gì đó không còn mới, hiện đại hoặc phù hợp nữa.
- Sự tăng tỷ lệ người già: Hiện tượng nhân khẩu học khi tỷ lệ người cao tuổi trong dân số tăng lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieillissement d'un homme est un processus naturel. (Sự già đi của một người đàn ông là một quá trình tự nhiên.)
- Le vieillissement en fût améliore le goût du vin. (Sự lão hóa trong thùng gỗ cải thiện hương vị của rượu vang.)
- Le vieillissement des modes est très rapide dans l'industrie de la mode. (Sự lỗi thời của các mốt rất nhanh trong ngành công nghiệp thời trang.)
- Le vieillissement de la population pose des défis pour le système de retraite. (Sự tăng tỷ lệ người già trong dân số đặt ra thách thức cho hệ thống hưu trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vieillissement accéléré": Sự lão hóa nhanh, thường do tác động của các yếu tố bên ngoài hoặc trong các thử nghiệm khoa học.
- Ce test simule le vieillissement accéléré des matériaux sous l'effet des UV. (Bài kiểm tra này mô phỏng sự lão hóa nhanh của vật liệu dưới tác động của tia UV.)
"Vieillissement actif": Lão hóa tích cực, khái niệm nhấn mạnh việc duy trì sự tham gia xã hội, sức khỏe và an ninh của người cao tuổi.
- La politique de vieillissement actif encourage les seniors à rester intégrés dans la société. (Chính sách lão hóa tích cực khuyến khích người cao tuổi duy trì sự hòa nhập trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Vieillir (động từ): già đi, trở nên già; để cho (cái gì) già đi/lão hóa.
- Les gens vieillissent. (Con người già đi.)
- Il faut vieillir ce fromage. (Phải để pho mát này "già" đi / lên men thêm.)
Vieillissant, e (tính từ): đang già đi, đang trở nên già.
- Une population vieillissante. (Một dân số đang già hóa.)
Vieilli, e (tính từ): đã già, đã cũ; lỗi thời.
- Un homme vieilli. (Một người đàn ông đã già.)
- Une expression vieillie. (Một cách diễn đạt đã cũ / lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Sénescence (danh từ giống cái): sự lão hóa, sự già cỗi (thường dùng trong sinh học, y học).
- Démodé (tính từ): lỗi thời, không còn thời trang (chỉ nghĩa "cũ đi").
- Gérontocroissance (danh từ giống cái): sự gia tăng tỷ lệ người già (nhân khẩu học).
Các cụm từ liên quan
- Âge / Processus de vieillissement: Tuổi tác / Quá trình lão hóa.
- Rides du vieillissement: Các nếp nhăn do lão hóa.
- Maladies liées au vieillissement: Các bệnh liên quan đến tuổi già.
Thành ngữ liên quan
Bien / Mieux vieillir: Già đi một cách lành mạnh / tốt đẹp.
- Faire du sport aide à mieux vieillir. (Tập thể thao giúp già đi một cách khỏe mạnh hơn.)
Le vieillissement de la mémoire (nghĩa bóng): Sự "già đi" của ký ức, chỉ việc ký ức trở nên mờ nhạt hoặc không còn chính xác theo thời gian.
- Avec le vieillissement de la mémoire, certains détails s'estompent. (Với sự "già đi" của trí nhớ, một số chi tiết phai mờ.)
danh từ giống đực
- sự già đi; sự lão hoá (rượu vang, hợp kim)
- Le vieillissement d'un hommesự già đi của một người
- Vieillissement accélérésự lão hoá nhanh
- Vieillissement naturel/vieillissement aux intempériessự lão hoá tự nhiên, sự lão hoá do thời tiết
- Vieillissement thermiquesự lão hoá do nhiệt
- sự cũ đi, sự trở thành lỗi thời
- Vieillissement des modessự lỗi thời của các mốt
- sự tăng tỉ lệ người già
- Vieillissement de la populationsự tăng tỉ lệ người già trong dân số