vietnam

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc gia Việt Nam: "Vietnam" tên gọi của một quốc gia nằmĐông Nam Á, trên bán đảo Đông Dương, giáp Biển Đông. Quốc gia này giành được độc lập từ Pháp vào năm 1945.
    • Cuộc chiến tranh Việt Nam: "Vietnam" cũng được dùng để chỉ cuộc chiến tranh kéo dài (1954-1975) giữa quân đội cộng sản Bắc Việt Nam (được Trung Quốc hỗ trợ) quân đội Nam Việt Nam (được Hoa Kỳ hỗ trợ).
dụ sử dụng
  • Quốc gia:

    • Vietnam is a beautiful country with a long coastline. (Việt Nam một đất nước xinh đẹp với đường bờ biển dài.)
    • I have always wanted to visit Vietnam to learn about its culture. (Tôi luôn muốn đến thăm Việt Nam để tìm hiểu về văn hóa của .)
  • Cuộc chiến tranh:

    • The Vietnam War had a profound impact on the region. (Chiến tranh Việt Nam đã tác động sâu sắc đến khu vực.)
    • Many soldiers fought in Vietnam during the 1960s. (Nhiều binh lính đã chiến đấu ở Việt Nam trong những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to Vietnam": có thể mang nghĩa đi du lịch hoặc tham gia chiến tranh, tùy ngữ cảnh.

    • He went to Vietnam as a tourist last summer. (Anh ấy đã đến Việt Nam với tư cách khách du lịch vào mùa năm ngoái.)
    • She went to Vietnam as a war correspondent in 1968. ( ấy đã đến Việt Nam với tư cách phóng viên chiến trường vào năm 1968.)
  • "post-Vietnam syndrome": hội chứng hậu chiến tranh Việt Nam, chỉ những vấn đề tâm lý của cựu chiến binh.

    • Many veterans suffered from post-Vietnam syndrome. (Nhiều cựu chiến binh mắc hội chứng hậu chiến tranh Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Vietnamese (tính từ/danh từ): thuộc về Việt Nam, người Việt Nam.

    • Vietnamese food is famous for its fresh herbs. (Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với các loại rau thơm tươi.)
    • She is a Vietnamese living in the United States. ( ấy người Việt Nam sống tại Hoa Kỳ.)
  • North Vietnam / South Vietnam: Bắc Việt Nam / Nam Việt Nam (các thực thể chính trị trong lịch sử).

    • North Vietnam was supported by the Soviet Union. (Bắc Việt Nam được Liên hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indochina: Đông Dương (khu vực bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia).
  • The Socialist Republic of Vietnam: Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (tên chính thức hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight in Vietnam: chiến đấu ở Việt Nam.

    • He fought in Vietnam for two years. (Anh ấy đã chiến đấu ở Việt Nam trong hai năm.)
  • Visit Vietnam: thăm Việt Nam.

    • They plan to visit Vietnam next spring. (Họ dự định thăm Việt Nam vào mùa xuân tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Vietnam syndrome: hội chứng Việt Nam (ám chỉ sự ám ảnh hoặc bài học từ cuộc chiến).
    • The Vietnam syndrome made the US cautious about future military interventions. (Hội chứng Việt Nam khiến Hoa Kỳ thận trọng với các can thiệp quân sự sau này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống