view-finder
/'vju:,faində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính ngắm: Một bộ phận trên máy ảnh, thường là một khung nhỏ hoặc một ống kính phụ, cho phép người chụp nhìn thấy và xác định chính xác những gì sẽ được ghi lại trong bức ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Look through the viewfinder to compose your shot. (Hãy nhìn qua kính ngắm để bố cục bức ảnh của bạn.)
- The digital camera has an electronic viewfinder. (Máy ảnh kỹ thuật số có một kính ngắm điện tử.)
- He adjusted the diopter on the viewfinder to match his eyesight. (Anh ấy điều chỉnh độ tụ trên kính ngắm cho phù hợp với thị lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"optical viewfinder": kính ngắm quang học (sử dụng hệ thống thấu kính và gương).
- Many professional photographers prefer an optical viewfinder for its clarity and lack of lag. (Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thích kính ngắm quang học vì độ rõ nét và không có độ trễ.)
"electronic viewfinder (EVF)": kính ngắm điện tử (hiển thị hình ảnh từ cảm biến máy ảnh trên một màn hình nhỏ).
- The electronic viewfinder shows you exactly how the exposure will look before you take the picture. (Kính ngắm điện tử cho bạn thấy chính xác độ phơi sáng sẽ trông như thế nào trước khi bạn chụp.)
Biến thể và từ gần giống
- Viewfinder screen (n): màn hình ngắm (thường chỉ màn hình LCD xoay lật trên máy ảnh dùng để ngắm chụp).
- Rangefinder (n): máy đo khoảng cách, một loại cơ chế ngắm khác.
Từ đồng nghĩa
- Sight: điểm ngắm (trong ngữ cảnh chung, ít dùng cho máy ảnh).
- Aiming device: thiết bị ngắm (cách nói chung về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "viewfinder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "viewfinder")
danh từ
- (nhiếp ảnh) kính ngắm