vif-argent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thủy ngân: Tên gọi cũ, mang tính hình tượng, chỉ nguyên tố hóa học lỏng màu bạc, di chuyển nhanh và linh hoạt.
- Tính chất linh hoạt, nhanh nhẹn: Nghĩa bóng, dùng để miêu tả sự nhanh nhẹn, hoạt bát, không thể giữ yên của một người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les alchimistes appelaient le mercure "vif-argent". (Các nhà giả kim thuật gọi thủy ngân là "vif-argent".)
- Cet enfant est un vrai vif-argent, il ne tient pas en place. (Đứa trẻ này đúng là một "vif-argent", nó không thể ngồi yên một chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir du vif-argent dans les veines" (thành ngữ): Có thủy ngân trong huyết quản. Nghĩa bóng: rất hoạt bát, nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng.
- Regarde-la courir partout, on dirait qu'elle a du vif-argent dans les veines. (Hãy nhìn cô ấy chạy khắp nơi kìa, cứ như thể cô ấy có thủy ngân trong huyết quản vậy.)
"c'est du vif-argent" (thành ngữ): Đó là thủy ngân. Nghĩa bóng: dùng để chỉ một người (thường là trẻ em) cực kỳ hoạt bát và hiếu động.
- Ne cherche pas à l'attraper, c'est du vif-argent ! (Đừng cố bắt nó làm gì, nó là thủy ngân đó – ý nói rất nhanh nhẹn!)
Biến thể và từ gần giống
- Vif (tính từ): nhanh, sắc, sống động, sắc nét.
- un esprit vif (trí óc nhanh nhạy)
- Argent (danh từ giống đực): bạc, tiền bạc.
- un lingot d'argent (một thỏi bạc)
Từ đồng nghĩa
- Mercure (danh từ giống đực): thủy ngân (tên gọi khoa học hiện đại).
- Vif (tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt (khi nói về tính cách).
- Remuant (tính từ): hiếu động, không ngồi yên.
Lưu ý
- Từ cũ: "Vif-argent" là một từ cổ, ngày nay ít được dùng với nghĩa đen chỉ nguyên tố thủy ngân. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "mercure" được sử dụng phổ biến hơn cho nghĩa này.
- Nghĩa bóng phổ biến: Ngày nay, "vif-argent" chủ yếu được dùng với nghĩa bóng trong các thành ngữ để miêu tả tính cách hoặc hành động một cách sinh động.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) thủy ngân
- avoir du vif-argent dans les veineshoạt bát, linh lợi
- c'est du vif-argentđó là một con người hoạt bát