vigesimo

Học thuật
Thân thiện
vigesimo

Vigesimo, il a terminato la course en vingtième position.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Adverbe):
    • Thứ hai mươi: Dùng để chỉ vị trí thứ hai mươi trong một chuỗi hoặc danh sách. Đâydạng phó từ của số thứ tự "hai mươi".
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est arrivé vigesimo à la course. (Anh ấy về đích thứ hai mươi trong cuộc đua.)
    • Ce chapitre se trouve vigesimo dans le livre. (Chương này nằmvị trí thứ hai mươi trong cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vigesimo" chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng, hành chính hoặc văn bản cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, cách diễn đạt phổ biến hơn là "en vingtième position" (ở vị trí thứ hai mươi) hoặc đơn giản"vingtième" (thứ hai mươi) khi dùng như tính từ.
Biến thể từ gần giống
  • Vingtième (adj, n): (Thứ) hai mươi. Đâydạng phổ biến hiện đại hơn.
    • Le vingtième siècle. (Thế kỷ hai mươi.)
    • Il est le vingtième sur la liste. (Anh ấyngười thứ hai mươi trong danh sách.)
Từ đồng nghĩa
  • En vingtième position: Ở vị trí thứ hai mươi.
  • Vingtièmement: Thứ hai mươi (dùng để liệt kê).
vigesimo

Vigesimo, il a terminato la course en vingtième position.

phó từ
  1. hai mươi