vigilamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cảnh giác, một cách thận trọng: "vigilamment" diễn tả hành động được thực hiện với sự chú ý cao độ, đề phòng nguy hiểm hoặc sự cố có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le garde surveille vigilemment l'entrée. (Người bảo vệ canh giữ lối vào một cách cảnh giác.)
- Elle écoute vigilemment les instructions pour ne rien manquer. (Cô ấy lắng nghe chỉ dẫn một cách thận trọng để không bỏ sót điều gì.)
- Les parents observent vigilemment leurs jeunes enfants à la piscine. (Các bậc cha mẹ quan sát những đứa con nhỏ của họ ở bể bơi một cách cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir vigilemment": hành động một cách thận trọng.
- Dans cette situation délicate, il faut agir vigilemment. (Trong tình huống tế nhị này, cần phải hành động một cách thận trọng.)
"Suivre vigilemment l'évolution": theo dõi sự diễn biến một cách sát sao.
- Les scientifiques suivent vigilemment l'évolution de la tempête. (Các nhà khoa học theo dõi diễn biến của cơn bão một cách sát sao.)
Biến thể và từ gần giống
Vigilant, vigilante (tính từ): cảnh giác, thận trọng.
- Un conducteur vigilant évite les accidents. (Một tài xế cảnh giác sẽ tránh được tai nạn.)
Vigilance (danh từ): sự cảnh giác, sự thận trọng.
- La vigilance est de mise sur cette route dangereuse. (Sự cảnh giác là cần thiết trên con đường nguy hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
- Prudemment: một cách thận trọng, một cách cẩn thận.
- Attentivement: một cách chú ý, một cách cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Négligemment: một cách cẩu thả, một cách thiếu thận trọng.
- Inattention: một cách thiếu chú ý.
phó từ
- (một cách) cảnh giác