vigilamment

Học thuật
Thân thiện
vigilamment

Le garde surveille vigilamment l'entrée du château.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cảnh giác, một cách thận trọng: "vigilamment" diễn tả hành động được thực hiện với sự chú ý cao độ, đề phòng nguy hiểm hoặc sự cố có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le garde surveille vigilemment l'entrée. (Người bảo vệ canh giữ lối vào một cách cảnh giác.)
    • Elle écoute vigilemment les instructions pour ne rien manquer. ( ấy lắng nghe chỉ dẫn một cách thận trọng để không bỏ sót điều .)
    • Les parents observent vigilemment leurs jeunes enfants à la piscine. (Các bậc cha mẹ quan sát những đứa con nhỏ của họbể bơi một cách cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir vigilemment": hành động một cách thận trọng.

    • Dans cette situation délicate, il faut agir vigilemment. (Trong tình huống tế nhị này, cần phải hành động một cách thận trọng.)
  • "Suivre vigilemment l'évolution": theo dõi sự diễn biến một cách sát sao.

    • Les scientifiques suivent vigilemment l'évolution de la tempête. (Các nhà khoa học theo dõi diễn biến của cơn bão một cách sát sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilant, vigilante (tính từ): cảnh giác, thận trọng.

    • Un conducteur vigilant évite les accidents. (Một tài xế cảnh giác sẽ tránh được tai nạn.)
  • Vigilance (danh từ): sự cảnh giác, sự thận trọng.

    • La vigilance est de mise sur cette route dangereuse. (Sự cảnh giáccần thiết trên con đường nguy hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudemment: một cách thận trọng, một cách cẩn thận.
  • Attentivement: một cách chú ý, một cách cẩn thận.
Từ trái nghĩa
  • Négligemment: một cách cẩu thả, một cách thiếu thận trọng.
  • Inattention: một cách thiếu chú ý.
vigilamment

Le garde surveille vigilamment l'entrée du château.

phó từ
  1. (một cách) cảnh giác