vigneron

danh từ
  1. người trồng nho
tính từ
  1. (của) người trồng nho
    • Charrue vigneronne
      cái cày của người trồng nho
    • hélice vigneronne
      (động vật học) ốc sên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vigneron"

vigneron
Le vigneron récolte les raisins dans son vignoble.