vigneron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trồng nho: Chỉ một người có nghề nghiệp là trồng và chăm sóc cây nho, thường để sản xuất rượu vang.
- Tính từ:
- (Thuộc về) người trồng nho: Mô tả những gì liên quan đến công việc hoặc đời sống của người trồng nho.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon oncle est un vigneron en Bourgogne. (Chú tôi là một người trồng nho ở vùng Bourgogne.)
- Les vignerons récoltent le raisin en automne. (Những người trồng nho thu hoạch nho vào mùa thu.)
Tính từ:
- C'est une famille vigneronne depuis trois générations. (Đó là một gia đình làm nghề trồng nho từ ba thế hệ.)
- Ils utilisent des outils vignerons traditionnels. (Họ sử dụng những công cụ của người trồng nho truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Savoir-faire vigneron": Kỹ năng, bí quyết nghề nghiệp của người trồng nho.
- Ce vin reflète le savoir-faire vigneron de la région. (Loại rượu vang này phản ánh kỹ năng nghề trồng nho của vùng.)
"Culture vigneronne": Văn hóa, lối sống gắn liền với nghề trồng nho.
- Ce village préserve une riche culture vigneronne. (Ngôi làng này gìn giữ một văn hóa trồng nho phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
Vignoble (danh từ): Vườn nho, khu vực trồng nho.
- Le vignoble de Bordeaux est célèbre. (Vùng trồng nho Bordeaux rất nổi tiếng.)
Viticulteur (danh từ): Người trồng nho (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn vào khía cạnh kỹ thuật canh tác).
- Il est viticulteur et œnologue. (Ông ấy là người trồng nho và nhà nghiên cứu rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
- Viticulteur: Người trồng nho.
- Producteur de vin: Nhà sản xuất rượu vang (có thể bao gồm cả khâu trồng nho và làm rượu).
Thành ngữ liên quan
- "Être né dans la peau d'un vigneron": Sinh ra đã mang dòng máu/thiên hướng của một người trồng nho.
- Avec lui, on voit qu'il est né dans la peau d'un vigneron. (Với anh ấy, người ta thấy rằng anh ấy sinh ra đã là người trồng nho.)
tính từ
- (của) người trồng nho
- Charrue vigneronnecái cày của người trồng nho
- hélice vigneronne(động vật học) ốc sên