vignettiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vẽ họa tiết, người khắc họa tiết: Một nghệ sĩ chuyên tạo ra các hình minh họa nhỏ, trang trí hoặc hình vẽ (thường gọi là vignette) để làm đẹp cho sách, tạp chí, hoặc các ấn phẩm khác. Công việc có thể liên quan đến vẽ, khắc hoặc thiết kế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce livre ancien est magnifique grâce au travail du vignettiste. (Cuốn sách cổ này đẹp tuyệt nhờ vào công việc của người vẽ họa tiết.)
- Elle est vignettiste pour une grande maison d'édition. (Cô ấy là người vẽ họa tiết cho một nhà xuất bản lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, xuất bản và lịch sử nghệ thuật để chỉ một nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể.
- Công việc của một có thể bao gồm việc tạo ra các đường viền trang trí, chữ cái hoa mỹ đầu chương (), hoặc các hình minh họa nhỏ xen kẽ trong văn bản.
Biến thể và từ gần giống
- Vignette (danh từ giống cái): họa tiết, hình minh họa nhỏ, tranh khắc nhỏ.
- La vignette en bas de la page représente un oiseau. (Họa tiết ở cuối trang vẽ hình một con chim.)
- Illustrateur/Illustratrice (danh từ): họa sĩ minh họa (nghề rộng hơn, không chỉ giới hạn ở các họa tiết trang trí nhỏ).
- Enlumineur (danh từ): người vẽ tranh minh họa (thường dùng cho sách thời Trung Cổ).
Từ đồng nghĩa
- Décorateur de livres: người trang trí sách.
- Ornemaniste: nghệ sĩ chuyên về họa tiết trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- người vẽ họa tiết, người khắc họa tiết