vigneture

Học thuật
Thân thiện
vigneture

Une vigneture décorative encadre le portrait dans le vieux livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viền hình nho (ở các bức tiểu họa): Một họa tiết trang trí, thường hình dạng giống như những chiếc nho nhỏ, được sử dụng để tạo thành một đường viền xung quanh bức tranh, bản vẽ hoặc minh họa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artiste a ajouté une délicate vignetture autour du portrait. (Họa đã thêm một đường viền hình nho tinh tế xung quanh bức chân dung.)
    • Les manuscrits médiévaux sont souvent ornés de vignettures dorées. (Các bản thảo thời Trung Cổ thường được trang trí bằng những đường viền hình nho mạ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thư pháp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, đặc biệtđể mô tả trang trí trong các bản thảo cổ, sách in thời kỳ đầu, hoặc các tác phẩm hội họa cổ điển.
    • La vignetture est un élément caractéristique de l'enluminure. (Viền hình nhomột yếu tố đặc trưng của nghệ thuật tô điểm chữ viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Vignette (danh từ giống cái): nhiều nghĩa hơn, thông dụng hơn.
    • Bức tranh nhỏ, hình minh họa nhỏ (trong sách, báo).
    • Đoạn văn ngắn miêu tả sinh động (trong văn học).
    • Hình ảnh mờ dầncác góc (trong nhiếp ảnh, điện ảnh).
  • Enluminure (danh từ giống cái): Nghệ thuật tô điểm, trang trí bản thảo (thường bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
  • Ornementation florale (danh từ giống cái): Họa tiết trang trí hình hoa .
  • Frise décorative (danh từ giống cái): Đường viền trang trí.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Vignetture" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng có nghĩa rộng hơn là "vignette". "Vignetture" thường chỉ được dùng trong các văn bản chuyên ngành về lịch sử nghệ thuật hoặc mỹ thuật để chỉ chính xác loại viền trang trí này.
vigneture

Une vigneture décorative encadre le portrait dans le vieux livre.

danh từ giống cái
  1. viền hình nho (ở các bức tiểu họa)