vignoble

Học thuật
Thân thiện
vignoble

Le vignoble s'étend sur les collines ensoleillées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Ruộng nho, đồng nho: Một khu đất được trồng nho, thườngđể sản xuất rượu vang.
    • Nho trồng (ở một miền): Toàn bộ cây nho được trồng trong một khu vực địacụ thể, thường liên quan đến sản xuất rượu vang đặc trưng của vùng đó.
  2. Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):

    • Trồng nho: Dùng để miêu tả một vùng đất hoặc khu vực chuyên canh tác nho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le propriétaire se promène dans son vignoble. (Chủ nhân đi dạo trong ruộng nho của mình.)
    • Le vignoble de Bourgogne est célèbre dans le monde entier. (Nho trồngvùng Bourgogne nổi tiếng khắp thế giới.)
    • Ils ont acheté un petit vignoble en Provence. (Họ đã mua một đồng nho nhỏ ở Provence.)
  • Tính từ:

    • C'est une région vignoble depuis des siècles. (Đâymột vùng đất trồng nho từ nhiều thế kỷ nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vignoble" thường được dùng trong ngữ cảnh về rượu vang, địa nông nghiệp để chỉ một vùng sản xuất rượu vang danh tiếng.
    • L'étude des différents vignobles français est fascinante. (Việc nghiên cứu các vùng trồng nho khác nhau của Pháp thật hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigne (danh từ giống cái): Cây nho.
    • Les raisins poussent sur la vigne. (Những chùm nho mọc trên cây nho.)
  • Vigneron/Vigneronne (danh từ): Người trồng nho, chủ vườn nho.
    • Le vigneron travaille dur toute l'année. (Người trồng nho làm việc vất vả quanh năm.)
  • Viticulteur (danh từ giống đực): Người trồng nho (thiên về khía cạnh kỹ thuật, quy mô).
  • Viticole (tính từ): (Thuộc về) trồng nho sản xuất rượu vang.
    • L'industrie viticole (Ngành công nghiệp rượu vang).
Từ đồng nghĩa
  • Domaine viticole: Lãnh địa/trang trại trồng nho (nhấn mạnh quyền sở hữu toàn bộ cơ sở vật chất).
  • Cru (danh từ giống đực): Vùng trồng nho hoặc loại rượu vang đặc sản của một vùng nhỏ, thường chất lượng cao.
Các cụm từ liên quan
  • Exploitation viticole: Trang trại trồng nho (từ ngữ mang tính thương mại, kinh doanh).
  • Parcelle de vigne: Mảnh đất trồng nho.
Thành ngữ liên quan
  • Êtredans le vignoble: Sinh ra trong gia đình làm nghề trồng nho/rượu vang (nghĩa bóng: am hiểu bẩm sinh về lĩnh vực này).
    • Il connaît tout sur le vin, il estdans le vignoble ! (Anh ấy biết mọi thứ về rượu vang, anh ấy sinh ra đã trong nghề rồi!)
vignoble

Le vignoble s'étend sur les collines ensoleillées.

danh từ giống đực
  1. ruộng nho, đồng nho
  2. nho trồng (ở một miền)
    • Vignoble bordelais
      nho trồng ở Boóc-đô
tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trồng nho
    • Pays vignoble
      xứ trồng nho