viking

/'vaikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
viking

Un viking navigue sur un long navire en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cướp biển Bắc Âu (thế kỷ 8, 9, 10): Từ "viking" dùng để chỉ những nhà thám hiểm, thương nhân, đặc biệtnhững chiến binh cướp biển xuất phát từ Scandinavia (ngày nay là Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch) trong thời kỳ từ cuối thế kỷ 8 đến thế kỷ 11. Họ nổi tiếng với những chuyến hải trình dài, tấn công, cướp bóc sau đóđịnh cưnhiều vùng đất châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Vikings ont exploré et colonisé de nombreuses régions. (Những người Viking đã khám phá thuộc địa hóa nhiều vùng đất.)
    • Ce musée présente une exposition sur la vie des Vikings. (Bảo tàng này có một cuộc triển lãm về đời sống của người Viking.)
    • Les navires Vikings étaient réputés pour leur rapidité. (Những con tàu của người Viking nổi tiếng về tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'ère viking": Thời đại Viking, chỉ giai đoạn lịch sử từ khoảng năm 793 đến 1066 sau Công nguyên, được đánh dấu bằng các hoạt động mở rộng của người Scandinavia.

    • L'ère viking a profondément marqué l'histoire européenne. (Thời đại Viking đã đánh dấu sâu sắc lịch sử châu Âu.)
  • "Une expédition viking": Một cuộc viễn chinh/voyage của người Viking.

    • Une expédition viking a atteint l'Amérique du Nord bien avant Christophe Colomb. (Một cuộc viễn chinh của người Viking đã đến Bắc Mỹ từ rất lâu trước Christopher Columbus.)
Biến thể từ gần giống
  • Viking (adjectif): Thuộc về người Viking hoặc thời đại Viking.
    • La mythologie viking est fascinante. (Thần thoại Viking rất hấp dẫn.)
    • On a découvert un site d'habitation viking. (Người ta đã phát hiện một khu định cư thời Viking.)
Từ đồng nghĩa
  • Guerrier scandinave: Chiến binh Scandinavia.
  • Navigateur nordique: Nhà hàng hải Bắc Âu.
  • Pirate normand: Cướp biển Norman (thường dùng trong bối cảnh lịch sử Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ lịch sử này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "viking" trong tiếng Pháp)

viking

Un viking navigue sur un long navire en bois.

danh từ giống đực
  1. (sử học) cướp biển Bắc Âu (thế kỷ 8, 9, 10)