vilainement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xấu xí, thô kệch: Chỉ cách thức làm một việc gì đó trông không đẹp mắt, thiếu thẩm mỹ hoặc tinh tế.
- Một cách bất nhã, thô tục: Chỉ cách nói năng hoặc cư xử thiếu lịch sự, không đoan chính.
- Một cách hèn hạ, đê tiện, tồi tệ: Chỉ cách hành xử hoặc một hành động có đạo đức kém, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà này được xây dựng một cách xấu xí/thô kệch.)
- (Anh ta đã nói chuyện một cách bất nhã/thô tục với bố mẹ mình.)
- (Cư xử một cách hèn hạ/tồi tệ với bạn bè là điều không thể tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vilainement habillé": Ăn mặc một cách xấu xí, luộm thuộm.
- Il est toujours vilainement habillé pour les occasions importantes. (Anh ta luôn ăn mặc một cách xấu xí trong những dịp quan trọng.)
- "Traiter quelqu'un vilainement": Đối xử với ai đó một cách tệ bạc, hèn hạ.
- Il a traité ses employés vilainement. (Hắn đã đối xử với nhân viên của mình một cách tệ bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vilain, vilaine (tính từ): Xấu xí, khó coi; bất nhã, thô tục; hèn hạ, đê tiện.
- Un vilain mensonge (Một lời nói dối đê tiện).
- Une vilaine habitude (Một thói quen xấu).
- Vilenie (danh từ): Hành động hèn hạ, lời nói thô tục.
- Dire des vilenies (Nói những lời thô tục).
Từ đồng nghĩa
- Laidement: Một cách xấu xí (nhấn mạnh vẻ bề ngoài).
- Grossièrement: Một cách thô lỗ, thô tục.
- Bassement: Một cách hèn hạ, đê tiện (nhấn mạnh đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Joliment: Một cách đẹp đẽ, xinh xắn.
- Poliment: Một cách lịch sự, lễ phép.
- Noblement: Một cách cao thượng.
phó từ
- (một cách) xấu xí
- Maison vilainement construitenhà xây dựng một cách xấu xí
- bất nhã, không đoan chính
- Parler vilainementăn nói bất nhã
- hèn hạ, tồi
- Se conduire vilainementăn ở hèn hạ