vilebrequin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoan quay tay: Một dụng cụ cầm tay dùng để khoan lỗ, hoạt động bằng cách quay một tay quay.
- Trục khuỷu: Trong cơ học, đặc biệt là động cơ, đây là một bộ phận quan trọng có nhiệm vụ biến đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a percé le bois avec un vieux vilebrequin. (Anh ấy đã khoan gỗ bằng một cái khoan quay tay cũ.)
- Le mécanicien vérifie l'état du vilebrequin du moteur. (Người thợ máy đang kiểm tra tình trạng trục khuỷu của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, vilebrequin thường được dùng để chỉ bộ phận trung tâm của động cơ đốt trong.
- La rupture du vilebrequin peut causer des dommages catastrophiques au moteur. (Việc gãy trục khuỷu có thể gây ra những hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Manivelle (n.f): Tay quay, cánh quay. Đây là bộ phận tạo ra chuyển động quay, có liên quan đến nguyên lý hoạt động của (khoan quay tay).
- Arbre à cames (n.m): Trục cam. Một bộ phận khác trong động cơ, thường được nhắc đến cùng với .
Từ đồng nghĩa
- Khoan quay tay: Perceuse à main (mặc dù thường chỉ loại khoan điện hiện đại hơn).
- Trục khuỷu: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp, đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
danh từ giống đực
- khoan quay tay
- (cơ học) trục khuỷu