vilifier

/'vilifaiə/
Học thuật
Thân thiện
vilifier

A political cartoonist is often seen as a vilifier by those he criticizes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phỉ báng; người gièm pha, người nói xấu: Chỉ một cá nhân thường xuyên hành động công khai phát ngôn những lời lẽ ác ý, sai sự thật hoặc xúc phạm nhằm làm hại danh tiếng của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist was accused of being a vilifier for publishing unverified rumors about the celebrity. (Nhà báo đó bị cáo buộc kẻ phỉ báng đăng tải những tin đồn chưa được kiểm chứng về người nổi tiếng.)
    • In politics, vilifiers often use personal attacks to undermine their opponents. (Trong chính trị, những kẻ gièm pha thường sử dụng các cuộc tấn công cá nhân để hạ uy tín đối thủ.)
    • He is not a critic but a mere vilifier who offers no constructive feedback. (Ông ta không phải nhà phê bình chỉ một kẻ nói xấu, người không đưa ra bất kỳ phản hồi mang tính xây dựng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A relentless vilifier": Một kẻ phỉ báng không ngừng nghỉ, dai dẳng.
    • The online troll was a relentless vilifier, targeting anyone who disagreed with him. (Kẻ rảnh rỗi trên mạng đó một kẻ phỉ báng không ngừng nghỉ, nhắm vào bất cứ ai không đồng ý với hắn.)
Biến thể từ liên quan
  • Vilify (động từ): Phỉ báng, nói xấu, bôi nhọ.
    • It is wrong to vilify someone without evidence. (Thật sai trái khi phỉ báng ai đó không bằng chứng.)
  • Vilification (danh từ): Hành động phỉ báng, sự bôi nhọ.
    • The campaign was marked by personal vilification rather than policy debate. (Chiến dịch đó bị đánh dấu bởi sự bôi nhọ cá nhân hơn tranh luận về chính sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Slanderer: Người vu khống, nói xấu (bằng lời nói).
  • Defamer: Người phỉ báng, làm tổn hại danh tiếng.
  • Traducer: Người nói xấu, phỉ báng.
  • Mud-slinger: (Thông tục) Kẻ ném bùn, người chuyên công kích cá nhân.
Từ trái nghĩa
  • Praiser: Người ca ngợi.
  • Complimenter: Người khen ngợi.
  • Defender: Người bảo vệ.
vilifier

A political cartoonist is often seen as a vilifier by those he criticizes.

danh từ
  1. người phỉ báng; người gièm pha, người nói xấu