vilipender

ngoại động từ
  1. (văn học) khinh miệt, chê bai
    • Vilipender quelqu'un
      khinh miệt ai
    • Vilipender une marchandise
      chê bai một món hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "vilipender"