villégiateur

Học thuật
Thân thiện
villégiateur

Le villégiateur se promène le long de la plage avec son chapeau de paille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khách nghỉ mát: Từ này dùng để chỉ một người, đặc biệtmột du khách, đang nghỉ mát hoặc lưu trú tại một khu nghỉ dưỡng, thường là ở vùng nông thôn hoặc vùng biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le village était tranquille, peuplé seulement de quelques villégiateurs. (Ngôi làng yên tĩnh, chỉ có vài vị khách nghỉ mát.)
    • Les villégiateurs affluent dans cette station balnéaire chaque été. (Những vị khách nghỉ mát đổ về khu nghỉ mát bên bờ biển này mỗi mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc lịch sử để mô tả không khí của một thị trấn nghỉ mát trong các thế kỷ trước.
    • Au XIXe siècle, Deauville attirait une clientèle huppée de villégiateurs. (Vào thế kỷ 19, Deauville thu hút một lượng khách nghỉ mát thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Villégiature (danh từ giống cái): Kỳ nghỉ mát, nơi nghỉ mát.
    • Ils partent en villégiature à la montagne. (Họ đi nghỉ mátvùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Estivant (danh từ giống đực): Người đi nghỉ hè, khách nghỉ hè (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Vacancier (danh từ giống đực): Người đi nghỉ.
Lưu ý
  • "Villégiateur"một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. mang sắc thái cổ điển thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc khi muốn gợi lên một không khí xưa . Trong giao tiếp thông thường ngày nay, người ta thường dùng "estivant" hoặc "vacancier".
villégiateur

Le villégiateur se promène le long de la plage avec son chapeau de paille.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) khách nghỉ mát

Từ gần giống