villadom
/'vilədəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu biệt thự ở ngoại ô: Chỉ một khu vực hoặc khu dân cư bao gồm nhiều biệt thự, thường nằm ở vùng ngoại ô của một thành phố.
- Tầng lớp có biệt thự ở ngoại ô: Chỉ một nhóm xã hội hoặc tầng lớp người sống trong những ngôi biệt thự ở ngoại ô, thường gắn liền với lối sống trung lưu khá giả và những giá trị, thị hiếu đặc trưng của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quiet villadom on the city's edge was a stark contrast to the bustling downtown. (Khu biệt thự yên tĩnh ở rìa thành phố là một sự tương phản rõ rệt với khu trung tâm nhộn nhịp.)
- His novels often satirize the conservative attitudes of villadom. (Những cuốn tiểu thuyết của ông thường châm biếm thái độ bảo thủ của tầng lớp có biệt thự ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The values of villadom": Những giá trị, quan điểm đặc trưng của tầng lớp sống trong biệt thự ngoại ô, thường mang hàm ý về sự bảo thủ, chú trọng vật chất hoặc theo đuổi địa vị xã hội.
- The politician's policies were designed to appeal to the values of villadom. (Các chính sách của chính trị gia được thiết kế để thu hút các giá trị của tầng lớp biệt thự ngoại ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Villa (n): Biệt thự.
- They rented a villa by the sea for the summer. (Họ thuê một biệt thự bên bờ biển cho mùa hè.)
- Suburbia (n): Vùng ngoại ô nói chung; thường dùng với nghĩa tương tự "villadom" để chỉ khu vực và lối sống ngoại ô, nhưng rộng hơn và không nhất thiết chỉ bao gồm biệt thự.
- She grew up in the monotony of suburbia. (Cô ấy lớn lên trong sự đơn điệu của vùng ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Suburbanite class: Tầng lớp cư dân ngoại ô.
- Affluent suburbs: Những vùng ngoại ô giàu có.
danh từ
- khu biệt thự ở ngoại ô
- tầng lớp có biệt thự ở ngoại ô