villager

/'vilidʤə/
Học thuật
Thân thiện
villager

An elderly villager feeds chickens in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân làng, người sốngnông thôn: Một người sinh sống trong một ngôi làng, một cộng đồng nhỏkhu vực nông thôn.
    • Cư dân của một làng: Chỉ một cá nhân cụ thể thành viên của cộng đồng làng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villager showed us the way to the ancient temple. (Người dân làng đã chỉ đường cho chúng tôi đến ngôi đền cổ.)
    • Most villagers here work in agriculture. (Hầu hết dân làngđây làm nghề nông.)
    • As a lifelong villager, he knows every family's story. ( một người dân làng cả đời, anh ấy biết câu chuyện của mọi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A simple villager": Một người dân làng chất phác, mộc mạc, thường để chỉ lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
    • He portrayed himself as a simple villager despite his fame. (Ông ấy tự mô tả mình như một người dân làng chất phác bất chấp danh tiếng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Village (n): Làng, thôn, .
    • They come from a small fishing village. (Họ đến từ một làng chài nhỏ.)
  • Villagers (n, số nhiều): Tập thể dân làng, cộng đồng dân cư trong làng.
    • The villagers gathered to discuss the new road. (Dân làng tập trung để bàn về con đường mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Country dweller: Người sốngnông thôn.
  • Rural inhabitant: Cư dân nông thôn.
Từ trái nghĩa
  • City dweller: Người sốngthành phố.
  • Urbanite: Người thành thị.
villager

An elderly villager feeds chickens in the morning sun.

danh từ
  1. dân làng, dân nông thôn

Từ có nhắc đến "villager"