villeggiatura

/vi,ledʤiə'tuərə/
Học thuật
Thân thiện
villeggiatura

La famiglia trascorre la villeggiatura in una casa di campagna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vềnông thôn: "villeggiatura" một từ mượn trong tiếng Anh (gốc Ý) dùng để chỉ hành động hoặc thời gian nghỉ ngơi, thư giãnnông thôn hoặc một vùng quê, thường vào mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family enjoyed a long villeggiatura in the Tuscan countryside. (Gia đình đó đã tận hưởng một kỳ nghỉ dàivùng nông thôn Tuscany.)
    • Her dream is to spend a month in villeggiatura, away from the city noise. (Ước mơ của ấy dành một tháng về nghỉnông thôn, xa rời tiếng ồn thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on villeggiatura": đang trong kỳ nghỉnông thôn.
    • They are currently on villeggiatura and will return next week. (Họ hiện đang trong kỳ nghỉnông thôn sẽ trở về vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Villeggiatura một danh từ mượn, không biến thể phổ biến trong tiếng Anh. thường được dùng nguyên dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Rural retreat: nơi nghỉ dưỡngnông thôn.
  • Countryside holiday: kỳ nghỉvùng quê.
  • Sojourn in the country: sự lưu trúnông thôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "villeggiatura".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "villeggiatura".
villeggiatura

La famiglia trascorre la villeggiatura in una casa di campagna.

danh từ
  1. sự vềnông thôn