villosité

Học thuật
Thân thiện
villosité

Les villosités intestinales absorbent les nutriments dans le système digestif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạng thái lông nhung: Chỉ đặc điểm bề mặt của một cơ quan hoặc được bao phủ bởi các cấu trúc nhỏ, mịn giống như lông .
    • Lớp lông nhung: Chỉ toàn bộ tập hợp các cấu trúc dạng lông nhung trên một bề mặt.
    • Lông nhung, nhung mao: Chỉ từng cấu trúc nhỏ, hình ngón tay hoặc sợi , thường chức năng hấp thụ hoặc bài tiết, được tìm thấy trên bề mặt niêm mạc của một số cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La villosité de la muqueuse intestinale est essentielle pour l'absorption des nutriments. (Lớp lông nhung của niêm mạc ruộtthiết yếu cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng.)
    • Au microscope, on observe clairement la villosité de la surface. (Dưới kính hiển vi, người ta quan sát trạng thái lông nhung của bề mặt.)
    • Chaque villosité est irriguée par des vaisseaux sanguins. (Mỗi nhung mao đều được cung cấp máu bởi các mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Villosité choriale": Nhung mao màng đệm (trong nhau thai).

    • Les villosités choriales permettent les échanges entre la mère et le fœtus. (Các nhung mao màng đệm cho phép trao đổi giữa mẹ thai nhi.)
  • "Villosité linguistique": Nhung mao lưỡi (các nhú vị giác trên lưỡi).

    • Certaines maladies peuvent affecter les villosités linguistiques et altérer le goût. (Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến nhung mao lưỡi làm suy giảm vị giác.)
Biến thể từ liên quan
  • Villaire (tính từ): thuộc về lông nhung, dạng lông nhung.

    • L'épithélium villeux (Biểu mô dạng lông nhung).
  • Microvillosité (danh từ giống cái): vi nhung mao (cấu trúc nhỏ hơn trên bề mặt tế bào).

    • Les microvillosités augmentent considérablement la surface d'absorption. (Các vi nhung mao làm tăng đáng kể bề mặt hấp thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhung mao: Từ chuyên ngành sinh học y học trong tiếng Việt, dùng để chỉ các cấu trúc "villosité".
  • Lớp lông : Cách diễn đạt hình tượng cho bề mặt nhiều cấu trúc nhỏ, mịn.
Cụm từ cố định liên quan
  • Villosités intestinales: Lông nhung ruột (cụm từ chuyên môn phổ biến nhất).

    • Les villosités intestinales sont endommagées dans la maladie cœliaque. (Lông nhung ruột bị tổn thương trong bệnh celiac.)
  • Atrophie des villosités: Teo nhung mao.

    • L'atrophie des villosités entraîne une malabsorption. (Teo nhung mao dẫn đến kém hấp thu.)
villosité

Les villosités intestinales absorbent les nutriments dans le système digestif.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) trạng thái lông nhung
  2. (sinh vật học, sinhhọc) lớp lông nhung
  3. (sinh vật học, sinhhọc) lông nhung, nhung mao
    • Villosités intestinales
      lông nhung ruột

Từ gần giống