villosité

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) trạng thái lông nhung
  2. (sinh vật học, sinhhọc) lớp lông nhung
  3. (sinh vật học, sinhhọc) lông nhung, nhung mao
    • Villosités intestinales
      lông nhung ruột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

villosité
Les villosités intestinales absorbent les nutriments dans le système digestif.