viminal
/'viminl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) cành: Mô tả đặc điểm liên quan đến cành cây.
- (Thuộc về) chồi; ra cành; mọc chồi: Mô tả đặc điểm liên quan đến sự phát triển của chồi hoặc cành non.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The viminal growth was observed in spring. (Sự phát triển ra cành được quan sát thấy vào mùa xuân.)
- This plant has distinct viminal characteristics. (Loài cây này có những đặc điểm (thuộc) cành rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viminal structure": Cấu trúc (thuộc) cành.
- The study focused on the viminal structure of the willow. (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc cành của cây liễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vimen (danh từ): Cành mềm, cành leo (từ gốc Latinh, là nguồn gốc của "viminal").
- Ramal (tính từ): (Thuộc) cành nhánh (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Ramal: (thuộc) cành nhánh.
- Branching: có cành, phân nhánh.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) cành; (thuộc) chồi
- ra cành; mọc chồi