vinasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rượu vang nhạt, rượu vang tồi: Trong ngôn ngữ thân mật, "vinasse" dùng để chỉ loại rượu vang chất lượng kém, nhạt nhẽo hoặc có vị không ngon.
- Bã rượu: Nghĩa kỹ thuật hơn, chỉ phần cặn bã còn lại sau quá trình chưng cất rượu hoặc sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ne sers pas cette vinasse à tes invités ! (Đừng phục vụ thứ rượu vang tồi này cho khách của anh!)
- Après la distillation, on récupère la vinasse. (Sau khi chưng cất, người ta thu hồi bã rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est de la vinasse !": Đó là thứ rượu vang rất tệ!
- Il a acheté une bouteille à deux euros, c'est de la vinasse ! (Anh ta mua một chai rượu giá hai euro, đó là thứ rượu vang rất tệ!)
Biến thể và từ gần giống
- Vin (danh từ giống đực): rượu vang (từ chung, trung tính).
- Piquette (danh từ giống cái): rượu vang rất rẻ và kém chất lượng (từ lóng, nghĩa tương tự "vinasse").
- Marc (danh từ giống đực): bã nho (sau khi ép); cũng có thể chỉ một loại rượu mạnh chưng cất từ bã nho.
Từ đồng nghĩa
- Mauvais vin: rượu vang xấu, rượu vang tồi.
- Piquette: rượu vang rẻ tiền, chất lượng thấp (từ lóng).
Lưu ý
- Từ "vinasse" mang sắc thái rất thân mật, thậm chí khinh miệt khi dùng để chỉ rượu vang. Nó không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật (nông nghiệp, sản xuất rượu), từ này trung tính hơn và chỉ đơn thuần là thuật ngữ chỉ "bã rượu".
danh từ giống cái
- (thân mật) rượu vang nhạt, rượu vang tồi
- bã rượu