vinasse

Học thuật
Thân thiện
vinasse

Le vigneron verse un peu de vinasse dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu vang nhạt, rượu vang tồi: Trong ngôn ngữ thân mật, "vinasse" dùng để chỉ loại rượu vang chất lượng kém, nhạt nhẽo hoặc có vị không ngon.
    • rượu: Nghĩa kỹ thuật hơn, chỉ phần cặn bã còn lại sau quá trình chưng cất rượu hoặc sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ne sers pas cette vinasse à tes invités ! (Đừng phục vụ thứ rượu vang tồi này cho khách của anh!)
    • Après la distillation, on récupère la vinasse. (Sau khi chưng cất, người ta thu hồi rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la vinasse !": Đóthứ rượu vang rất tệ!
    • Il a acheté une bouteille à deux euros, c'est de la vinasse ! (Anh ta mua một chai rượu giá hai euro, đóthứ rượu vang rất tệ!)
Biến thể từ gần giống
  • Vin (danh từ giống đực): rượu vang (từ chung, trung tính).
  • Piquette (danh từ giống cái): rượu vang rất rẻ kém chất lượng (từ lóng, nghĩa tương tự "vinasse").
  • Marc (danh từ giống đực): nho (sau khi ép); cũng có thể chỉ một loại rượu mạnh chưng cất từ nho.
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais vin: rượu vang xấu, rượu vang tồi.
  • Piquette: rượu vang rẻ tiền, chất lượng thấp (từ lóng).
Lưu ý
  • Từ "vinasse" mang sắc thái rất thân mật, thậm chí khinh miệt khi dùng để chỉ rượu vang. không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật (nông nghiệp, sản xuất rượu), từ này trung tính hơn chỉ đơn thuầnthuật ngữ chỉ " rượu".
vinasse

Le vigneron verse un peu de vinasse dans un verre.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) rượu vang nhạt, rượu vang tồi
  2. rượu

Từ gần giống