vinca rosea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dừa cạn (tên khoa học: Catharanthus roseus): "vinca rosea" một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Madagascar, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học. Cây hoa lớn màu hồng hoặc đỏ, xanh bóng, được biết đến với khả năng chịu hạn tốt.
dụ sử dụng
  • (Dừa cạn thường được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa một số bệnh.)
  • ( ấy trồng một hàng dừa cạn dọc lối đi trong vườn những bông hoa rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vinca rosea alkaloids": các alkaloid từ dừa cạn, được dùng trong hóa dược.

    • The vinca rosea alkaloids, such as vincristine, are crucial in chemotherapy. (Các alkaloid từ dừa cạn, như vincristine, rất quan trọng trong hóa trị liệu.)
  • "cultivar of vinca rosea": giống cây trồng của dừa cạn.

    • Many cultivars of vinca rosea have been developed for different flower colors. (Nhiều giống dừa cạn đã được phát triển với các màu hoa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Catharanthus roseus: tên khoa học chính xác của loài này, thay thế cho "vinca rosea" trong phân loại hiện đại.

    • Catharanthus roseus is the accepted scientific name for vinca rosea. (Catharanthus roseus tên khoa học được chấp nhận cho dừa cạn.)
  • Madagascar periwinkle: tên tiếng Anh phổ biến khác, dịch ra tiếng Việt "dừa cạn Madagascar".

    • The Madagascar periwinkle is another name for vinca rosea. (Dừa cạn Madagascar tên gọi khác của dừa cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dừa cạn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loại cây này.
  • Cây hoa hải đường: một tên gọi dân gian khác (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Vinca rosea extract: chiết xuất dừa cạn, thường dùng trong dược phẩm.

    • The vinca rosea extract is used to produce anticancer drugs. (Chiết xuất dừa cạn được dùng để sản xuất thuốc chống ung thư.)
  • Vinca rosea plant: cây dừa cạn nói chung.

    • The vinca rosea plant thrives in well-drained soil and full sun. (Cây dừa cạn phát triển tốt trong đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vinca rosea" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vinca rosea
A gardener carefully tends to a cluster of vinca rosea in the flowerbed.