vindicability

/,vindikə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
vindicability

The lawyer argued the vindicability of his client's actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất có thể chứng minh: Chỉ khả năng một sự việc, lập luận hoặc tuyên bố có thể được chứng minh đúng, hợp hoặc căn cứ thông qua bằng chứng hoặc lẽ.
    • Tính chất bào chữa được: Chỉ khả năng một hành động, quyết định hoặc quan điểm có thể được biện minh, bảo vệ hoặc chứng tỏ chính đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vindicability of his theory depends on further experimental data. (Tính chất có thể chứng minh của lý thuyết của ông ấy phụ thuộc vào dữ liệu thực nghiệm bổ sung.)
    • The lawyer argued for the vindicability of her client's actions under extreme circumstances. (Luật sư biện hộ cho tính chất bào chữa được trong hành động của thân chủ dưới những hoàn cảnh khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học luật học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật về đạo đức, luật pháp hoặc lý thuyết tri thức, để thảo luận về khả năng biện minh cho một nguyên tắc hoặc phán quyết.
    • The central debate focused on the moral vindicability of the proposed policy. (Cuộc tranh luận trung tâm tập trung vào tính chất bào chữa được về mặt đạo đức của chính sách được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vindicate (động từ): minh oan, chứng minh đúng, bảo vệ.
    • The new evidence vindicated the accused man. (Bằng chứng mới đã minh oan cho người đàn ông bị buộc tội.)
  • Vindication (danh từ): sự minh oan, sự chứng minh đúng.
    • The court's ruling was a complete vindication of her stance. (Phán quyết của tòa án một sự minh oan hoàn toàn cho lập trường của ấy.)
  • Vindicator (danh từ): người biện hộ, người minh oan.
Từ đồng nghĩa
  • Justifiability: tính chất có thể biện minh được.
  • Defensibility: tính chất có thể bảo vệ được, có thể biện hộ được.
  • Provability: tính chất có thể chứng minh được (thường dùng trong toán học hoặc logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vindicability".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vindicability".)

vindicability

The lawyer argued the vindicability of his client's actions.

danh từ
  1. tính chất có thể chứng minh, tính chất bào chữa được