vindicable
/'vindikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chứng minh được, có thể biện minh được: Chỉ một tuyên bố, lập luận, hành động hoặc quyết định có thể được chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có thể được bảo vệ một cách chính đáng. Nó hàm ý rằng có cơ sở hoặc bằng chứng để bào chữa hoặc biện hộ cho điều đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His decision was vindicable based on the evidence available at the time. (Quyết định của anh ấy là có thể biện minh được dựa trên bằng chứng có sẵn vào thời điểm đó.)
- The scientist's controversial theory, though initially doubted, proved to be vindicable through rigorous experimentation. (Lý thuyết gây tranh cãi của nhà khoa học, dù ban đầu bị nghi ngờ, đã được chứng minh là có thể chứng minh được thông qua thực nghiệm nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức: Thường dùng để mô tả một hành động có thể được biện minh về mặt đạo đức hoặc pháp lý.
- The use of force was deemed vindicable only as a last resort to protect innocent lives. (Việc sử dụng vũ lực chỉ được coi là có thể biện minh được như một biện pháp cuối cùng để bảo vệ sinh mạng người vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Vindicate (động từ): chứng minh là đúng, minh oan, bảo vệ.
- The new evidence vindicated the accused man. (Bằng chứng mới đã minh oan cho người đàn ông bị buộc tội.)
- Vindication (danh từ): sự chứng minh là đúng, sự minh oan.
- The court's ruling was a complete vindication of her actions. (Phán quyết của tòa án là một sự minh oan hoàn toàn cho hành động của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Justifiable: có thể biện minh được, có thể chính đáng hóa.
- Defensible: có thể bảo vệ được, có thể biện hộ được.
- Sustainable: có thể duy trì, có thể chứng minh được (ý kiến, lập luận).
Từ trái nghĩa
- Indefensible: không thể bảo vệ được, không thể biện hộ được.
- Unjustifiable: không thể biện minh được.
- Inexcusable: không thể bào chữa được.
tính từ
- chứng minh được, bào chữa được