vindicatif

tính từ
  1. hay trả thù
    • Caractère vindicatif
      tính hay trả thù
  2. hằn thù, nhằm trả thù
    • Une justice vindicative
      lối xét xử nhằm trả thù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vindicatif"