vindicative

/'vindikətiv/
Học thuật
Thân thiện
vindicative

A lawyer presents a vindicative document to the judge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chứng minh, để bào chữa: Dùng để mô tả một cái đó mục đích hoặc chức năng chứng minh sự đúng đắn, sự vô tội hoặc biện hộ cho một người, một hành động hoặc một quan điểm.
    • tính chất phục hồi danh dự: Liên quan đến việc khẳng định lại giá trị, quyền lợi hoặc danh tiếng đã bị nghi ngờ hoặc tấn công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lawyer presented vindicative evidence that cleared his client's name. (Luật sư đã trình bày bằng chứng để chứng minh nhằm phục hồi danh dự cho thân chủ của mình.)
    • Her speech was not angry but vindicative, aiming to restore her reputation. (Bài phát biểu của ấy không phải giận dữ mang tính chất phục hồi danh dự, nhằm khôi phục lại thanh danh của mình.)
    • He wrote a vindicative letter to the newspaper. (Anh ấy đã viết một thư để bào chữa gửi đến tòa soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vindicative purpose": mục đích chứng minh/biện hộ.
    • The report served a purely vindicative purpose. (Báo cáo chỉ phục vụ một mục đích chứng minh thôi.)
  • "in a vindicative manner": một cách tính chất minh oan/biện hộ.
    • She argued her case in a vindicative manner, focusing on the facts. ( ấy tranh luận vụ việc của mình một cách tính chất biện hộ, tập trung vào các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Vindicate (động từ): minh oan, chứng minh đúng, bảo vệ.
    • The investigation vindicated his claims. (Cuộc điều tra đã minh oan cho những tuyên bố của anh ta.)
  • Vindication (danh từ): sự minh oan, sự chứng minh đúng.
    • The court's ruling was a complete vindication for her. (Phán quyết của tòa án một sự minh oan hoàn toàn cho ấy.)
  • Vindicator (danh từ): người biện hộ, người minh oan.
Từ đồng nghĩa
  • Justificatory: tính chất biện minh, biện hộ.
  • Exculpatory: tác dụng gỡ tội, minh oan.
  • Defensive: tính chất phòng thủ, bảo vệ.
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
  • Vindictive (tính từ): thù hằn, hay trả thù. Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, mặc dù cách viết phát âm khá giống với "vindicative".
    • He was vindictive and sought revenge. (Anh ta thù hằn tìm cách trả thù.)
    • "Vindicative" liên quan đến việc chứng minh sự đúng đắn, trong khi "vindictive" liên quan đến sự thù hận trả thù.
vindicative

A lawyer presents a vindicative document to the judge.

tính từ
  1. để chứng minh, để bào chữa
    • vindicative document
      tài liệu để chứng minh

Từ gần giống