vindicativement

Học thuật
Thân thiện
vindicativement

Il a agi vindicativement après l'affront.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhằm trả thù, để trả thù: "vindicativement" mô tả một hành động được thực hiện với mục đích trả thù, trả đũa hoặc để thỏa mãn sự hằn học.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi vindicativement pour répondre à l'affront. (Anh ta đã hành động nhằm trả thù để đáp lại sự sỉ nhục.)
    • La critique, écrite vindicativement, visait à détruire sa réputation. (Bài phê bình, được viết ra với mục đích trả thù, nhằm phá hủy danh tiếng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler vindicativement": Nói với giọng điệu hoặc ý định trả thù.
    • Elle a dénoncé son ancien associé vindicativement devant le tribunal. (Cô ta đã tố cáo đối tác của mình với thái độ trả thù trước tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Vindicatif, vindicative (tính từ): tính chất trả thù, hay thù hằn.
    • Un regard vindicatif. (Một ánh nhìn đầy thù hận.)
  • Vindicateur, vindicatrice (danh từ): người trả thù, người báo thù.
  • Vindicte (danh từ giống cái): sự trả thù, sự báo thù; sự lên án công khai.
    • La vindicte publique. (Sự lên án của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Par vengeance: mục đích trả thù.
  • Par esprit de revanche: với tinh thần trả thù, phục thù.
Từ trái nghĩa
  • Généreusement: một cách hào phóng, rộng lượng.
  • Pardonnablement: một cách có thể tha thứ.
  • Apaisement: một cách hòa giải, làm dịu (thường dùng như danh từ, nhưng có thể so sánh về ý nghĩa).
vindicativement

Il a agi vindicativement après l'affront.

phó từ
  1. nhằm trả thù, để trả thù