vindicativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhằm trả thù, để trả thù: "vindicativement" mô tả một hành động được thực hiện với mục đích trả thù, trả đũa hoặc để thỏa mãn sự hằn học.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi vindicativement pour répondre à l'affront. (Anh ta đã hành động nhằm trả thù để đáp lại sự sỉ nhục.)
- La critique, écrite vindicativement, visait à détruire sa réputation. (Bài phê bình, được viết ra với mục đích trả thù, nhằm phá hủy danh tiếng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler vindicativement": Nói với giọng điệu hoặc ý định trả thù.
- Elle a dénoncé son ancien associé vindicativement devant le tribunal. (Cô ta đã tố cáo đối tác cũ của mình với thái độ trả thù trước tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Vindicatif, vindicative (tính từ): có tính chất trả thù, hay thù hằn.
- Un regard vindicatif. (Một ánh nhìn đầy thù hận.)
- Vindicateur, vindicatrice (danh từ): người trả thù, người báo thù.
- Vindicte (danh từ giống cái): sự trả thù, sự báo thù; sự lên án công khai.
- La vindicte publique. (Sự lên án của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Par vengeance: vì mục đích trả thù.
- Par esprit de revanche: với tinh thần trả thù, phục thù.
Từ trái nghĩa
- Généreusement: một cách hào phóng, rộng lượng.
- Pardonnablement: một cách có thể tha thứ.
- Apaisement: một cách hòa giải, làm dịu (thường dùng như danh từ, nhưng có thể so sánh về ý nghĩa).