vindicte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trừng phạt, sự trả thù: "vindicte" chỉ hành động trừng phạt hoặc trả thù một cách nghiêm khắc, thường xuất phát từ cảm giác bất bình hoặc mong muốn công lý.
- Sự trừng phạt nhân danh xã hội: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, "vindicte" có thể chỉ sự trừng trị được thực hiện thay mặt cho cộng đồng để đáp lại một tội ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vindicte populaire peut être terrible. (Sự trừng phạt của quần chúng có thể rất khủng khiếp.)
- Il craignait la vindicte de ses anciens associés. (Anh ta sợ sự trả thù của những người cộng sự cũ.)
- La justice agit sans vindicte, mais avec équité. (Công lý hành động không phải vì sự trả thù, mà vì sự công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être l'objet de la vindicte de quelqu'un": Là đối tượng của sự trả thù từ ai đó.
- Le journaliste est devenu l'objet de la vindicte du gouvernement. (Nhà báo đã trở thành đối tượng của sự trừng phạt từ chính phủ.)
"Vindicte publique": Sự trừng phạt công khai, sự lên án của xã hội.
- Le scandale a provoqué une vindicte publique contre l'entreprise. (Vụ bê bối đã gây ra sự lên án công khai của xã hội nhắm vào công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Vindicatif/Vindicative (tính từ): mang tính chất trả thù, hay thù hằn.
- Un ton vindicatif (Một giọng điệu đầy thù hằn)
Vengeance (danh từ giống cái): sự trả thù, sự báo thù. (Từ này nhấn mạnh hành động cá nhân hơn là "vindicte", vốn có thể mang tính tập thể hoặc xã hội).
- Châtiment (danh từ giống đực): sự trừng phạt, hình phạt. (Từ này trung lập hơn, thường gắn với hình phạt chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Représailles: sự trả đũa.
- Rancune: mối hận thù, sự thù hằn kéo dài.
- Punition: sự trừng phạt.
Các cụm từ liên quan
- Exercer sa vindicte contre quelqu'un: Thi hành sự trừng phạt của mình lên ai đó.
- Le dictateur exerçait sa vindicte contre tous les opposants. (Nhà độc tài thi hành sự trừng phạt của mình lên tất cả những người phản đối.)
Thành ngữ liên quan
- La vindicte sociale: Sự trừng phạt từ xã hội, áp lực lên án từ cộng đồng.
- Avec les réseaux sociaux, la vindicte sociale peut être instantanée et violente. (Với mạng xã hội, sự lên án từ xã hội có thể tức thì và dữ dội.)
danh từ giống cái
- (Vindicte publique) sự trừng phạt tội ác nhân danh xã hội