vindictively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thù hận, một cách báo thù: "vindictively" mô tả hành động được thực hiện với động cơ trả thù, mang tính thù địch và muốn gây tổn thương cho người khác vì những tổn thương hoặc bất công trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta âm mưu một cách thù hận chống lại những cấp trên cũ của mình.)
- (Cô ấy nói một cách báo thù, hy vọng làm tổn thương cảm xúc của anh ta nhiều như anh ta đã làm tổn thương cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act vindictively": hành động vì thù hận.
- The manager acted vindictively by firing the employee who had criticized him. (Người quản lý đã hành động vì thù hận bằng cách sa thải nhân viên đã chỉ trích ông ta.)
"to respond vindictively": đáp trả một cách báo thù.
- When his proposal was rejected, he responded vindictively by spreading rumors. (Khi đề xuất của anh ta bị từ chối, anh ta đã đáp trả một cách báo thù bằng cách lan truyền tin đồn.)
Biến thể và từ gần giống
Vindictive (tính từ): có tính thù hận, muốn báo thù.
- His vindictive nature made him difficult to work with. (Bản tính thù hận của anh ta khiến anh ta khó làm việc cùng.)
Vindictiveness (danh từ): sự thù hận, lòng báo thù.
- The vindictiveness in her eyes was unmistakable. (Sự thù hận trong mắt cô ấy là không thể nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
Revengefully: một cách báo thù.
- He acted revengefully, just as he had planned. (Anh ta hành động một cách báo thù, đúng như kế hoạch.)
Spitefully: một cách ác ý, hằn học.
- She spitefully destroyed his favorite painting. (Cô ta ác ý phá hủy bức tranh yêu thích của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get back at: trả thù, đáp trả.
- He tried to get back at her vindictively by sabotaging her project. (Anh ta cố gắng trả thù cô ấy một cách thù hận bằng cách phá hoại dự án của cô.)
Pay back: trả đũa, báo thù.
- She planned to pay him back vindictively for the betrayal. (Cô ấy lên kế hoạch trả đũa anh ta một cách báo thù vì sự phản bội.)
Thành ngữ liên quan
- An eye for an eye: ăn miếng trả miếng (hành động báo thù tương xứng).
- He believed in an eye for an eye, so he acted vindictively after the insult. (Anh ta tin vào việc ăn miếng trả miếng, vì vậy anh ta đã hành động một cách thù hận sau lời xúc phạm.)