vine-disease
/'vaindi,zi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh cây nho: Một loại bệnh thực vật ảnh hưởng cụ thể đến cây nho, có thể do nấm, vi khuẩn, virus hoặc các điều kiện môi trường gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vineyard was severely affected by a new vine-disease. (Vườn nho bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi một loại bệnh cây nho mới.)
- Farmers are researching ways to prevent vine-disease. (Các nông dân đang nghiên cứu các cách để ngăn ngừa bệnh cây nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outbreak of vine-disease": sự bùng phát bệnh cây nho.
- The region declared a state of emergency after an outbreak of vine-disease. (Khu vực này đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau một đợt bùng phát bệnh cây nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Grapevine disease: (cụm danh từ) bệnh cây nho. Đây là một cách diễn đạt gần nghĩa và phổ biến hơn.
- Vineyard pest: (cụm danh từ) dịch hại ở vườn nho. Có thể bao gồm cả côn trùng và bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Phylloxera (n): Một loại rệp cụ thể gây hại nghiêm trọng cho rễ cây nho, thường được coi là một dạng bệnh cây nho.
- Grape blight (n): Bệnh cháy lá/ thối quả nho.