vine-grower
/'vain,grouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trồng nho: Một người có nghề nghiệp hoặc công việc là trồng và chăm sóc cây nho, thường để lấy quả nho hoặc để sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a vine-grower in the famous valley for over fifty years. (Ông tôi là một người trồng nho ở thung lũng nổi tiếng đó trong hơn năm mươi năm.)
- The life of a vine-grower requires a lot of patience and knowledge about the soil and climate. (Cuộc sống của một người trồng nho đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và hiểu biết về đất đai và khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là liên quan đến ngành trồng nho và sản xuất rượu vang. Nó nhấn mạnh đến kỹ năng và nghề nghiệp chuyên môn.
Biến thể và từ gần giống
- Vineyard owner (n): chủ vườn nho. (Có thể là người sở hữu nhưng không trực tiếp trồng trọt).
- Viticulturist (n): nhà trồng nho học, chuyên gia về canh tác nho. (Từ chuyên môn, học thuật hơn).
- Winemaker (n): người làm rượu vang. (Tập trung vào quá trình lên men và sản xuất rượu sau khi thu hoạch nho).
Từ đồng nghĩa
- Grape grower: người trồng nho. (Cách diễn đạt khác, có thể thay thế trực tiếp).
danh từ
- người trồng nho