vinedresser
/'vain,dresə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trồng nho: "vinedresser" chỉ một người làm nghề trồng, chăm sóc và thu hoạch nho, thường làm việc trong các vườn nho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vinedresser is pruning the grapevines in the spring. (Người trồng nho đang tỉa cành nho vào mùa xuân.)
- He learned the skills of a vinedresser from his grandfather. (Anh ấy học kỹ năng của một người trồng nho từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The vinedresser's craft": nghề thủ công/kỹ năng của người trồng nho.
- The vinedresser's craft requires patience and knowledge of the seasons. (Nghề của người trồng nho đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết về các mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vineyard (n): vườn nho, nơi người trồng nho làm việc.
- The vinedresser works in the vineyard every day. (Người trồng nho làm việc trong vườn nho mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Vine grower: người trồng nho.
- Viticulturist: nhà trồng nho (từ chuyên môn hơn, chỉ người có kiến thức khoa học về trồng nho).
danh từ
- người trồng nho