vinedresser

/'vain,dresə/
Học thuật
Thân thiện
vinedresser

A vinedresser carefully prunes the grapevines in the vineyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng nho: "vinedresser" chỉ một người làm nghề trồng, chăm sóc thu hoạch nho, thường làm việc trong các vườn nho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vinedresser is pruning the grapevines in the spring. (Người trồng nho đang tỉa cành nho vào mùa xuân.)
    • He learned the skills of a vinedresser from his grandfather. (Anh ấy học kỹ năng của một người trồng nho từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The vinedresser's craft": nghề thủ công/kỹ năng của người trồng nho.
    • The vinedresser's craft requires patience and knowledge of the seasons. (Nghề của người trồng nho đòi hỏi sự kiên nhẫn hiểu biết về các mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vineyard (n): vườn nho, nơi người trồng nho làm việc.
    • The vinedresser works in the vineyard every day. (Người trồng nho làm việc trong vườn nho mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Vine grower: người trồng nho.
  • Viticulturist: nhà trồng nho (từ chuyên môn hơn, chỉ người kiến thức khoa học về trồng nho).
vinedresser

A vinedresser carefully prunes the grapevines in the vineyard.

danh từ
  1. người trồng nho