vineux

tính từ
  1. () màu rượu vang; () mùi rượu vang
    • Visage vineux
      mặt màu đỏ rượu vang
    • Pêche vineuse
      đào có mùi rượu vang
  2. (thuộc) rượu vang
    • Odeur vineuse
      mùi rượu vang
  3. độ rượu cao, nặng (rượu vang)
  4. (từ , nghĩa ) sản xuất nhiều rượu vang
    • Région vineuse
      miền sản xuất nhiều rượu vang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vineux
Le vieux monsieur a un visage vineux après sa promenade.