vingtaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoảng hai chục, độ hai chục: Một số lượng xấp xỉ hai mươi, không chính xác.
- Tuổi hai mươi: Khoảng thời gian trong đời khi một người ở độ tuổi từ 20 đến 29.
Ví dụ sử dụng
Chỉ số lượng:
- Il y avait une vingtaine de livres sur l'étagère. (Có khoảng hai chục quyển sách trên giá.)
- Une vingtaine d'étudiants ont participé au concours. (Độ hai chục sinh viên đã tham gia cuộc thi.)
Chỉ độ tuổi:
- C'est un homme dans la vingtaine. (Đó là một người đàn ông trong độ tuổi hai mươi.)
- Elle a atteint la vingtaine l'année dernière. (Cô ấy đã bước vào tuổi hai mươi vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une bonne vingtaine": Hơn hai chục một chút, khoảng hơn hai mươi.
- Une bonne vingtaine de personnes attendaient à l'arrêt de bus. (Hơn hai chục người đang chờ ở trạm xe buýt.)
"Friser la vingtaine": Sắp bước sang tuổi hai mươi.
- Il frise la vingtaine mais se comporte encore comme un adolescent. (Anh ấy sắp hai mươi tuổi nhưng vẫn cư xử như một thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
Vingtième (adj, n): Thứ hai mươi; một phần hai mươi.
- C'est son vingtième anniversaire. (Đó là sinh nhật lần thứ hai mươi của anh ấy.)
Vingt (adj, n): Số hai mươi.
- Il a vingt ans. (Anh ấy hai mươi tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Une vingtaine (de) (chỉ số lượng): Environ vingt, une douzaine et demie (khoảng hai mươi, một tá rưỡi - ít dùng hơn).
- Dans la vingtaine (chỉ tuổi): Être âgé de vingt à vingt-neuf ans (ở độ tuổi từ hai mươi đến hai mươi chín).
Lưu ý sử dụng
- "Vingtaine" luôn được theo sau bởi giới từ "de" khi nó đứng trước một danh từ để chỉ số lượng.
- Khi chỉ độ tuổi, cụm từ phổ biến là "dans la vingtaine" (trong độ tuổi hai mươi) hoặc "avoir une vingtaine d'années" (có khoảng hai mươi tuổi).
danh từ giống cái
- hai chục; độ hai chục
- Une vingtaine de personnesđộ hai chục người
- tuổi hai mươi
- Une fille d'une vingtaine d'annéesmột cô gái tuổi hai mươi