viniculture

/'vinikʌltʃə/ Cách viết khác : (viticulture) /'vitikʌltʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề trồng nho; sự trồng nho: "Viniculture" ngành khoa học, nghệ thuật thực hành canh tác cây nho, đặc biệt để sản xuất nho làm rượu vang. bao gồm tất cả các khía cạnh từ chọn giống, trồng trọt, chăm sóc đến thu hoạch nho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The region's economy heavily depends on viniculture. (Nền kinh tế của vùng này phụ thuộc nhiều vào nghề trồng nho.)
    • He studied viniculture at the university to manage his family's vineyard. (Anh ấy đã học về nghề trồng nhotrường đại học để quản lý vườn nho của gia đình.)
    • Modern viniculture uses advanced techniques to improve grape quality. (Nghề trồng nho hiện đại sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để cải thiện chất lượng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art and science of viniculture": nghệ thuật khoa học của việc trồng nho. Cụm này nhấn mạnh rằng "viniculture" không chỉ lao động chân tay còn một lĩnh vực nghiên cứu khoa học đòi hỏi kỹ năng nghệ thuật.
    • His book explores the art and science of viniculture in cool climates. (Cuốn sách của ông ấy khám phá nghệ thuật khoa học của nghề trồng nhovùng khí hậu mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Viticulture (n): (từ đồng nghĩa) nghề trồng nho, sự trồng nho. Đây từ có nghĩa hoàn toàn tương đương với "viniculture" thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Vinicultural (adj): (thuộc về) nghề trồng nho.
    • The region has ideal vinicultural conditions. (Vùng nàyđiều kiện lý tưởng cho nghề trồng nho.)
  • Viniculturist (n): chuyên gia trồng nho, người làm nghề trồng nho.
    • She is a leading viniculturist in the country. ( ấy một chuyên gia trồng nho hàng đầu trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Viticulture: nghề trồng nho.
  • Grape growing: việc trồng nho (cách diễn đạt thông thường hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Viniculture" một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sản xuất rượu vang, nông nghiệp thương mại. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này tập trung cụ thể vào việc trồng nho để làm rượu vang, khác với việc trồng nho để ăn trái thông thường.
danh từ
  1. sự trồng nho; nghề trồng nho

Từ đồng nghĩa